Vārdu krājums
Uzziniet darbības vārdus – vjetnamiešu
![cms/verbs-webp/94482705.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/94482705.webp)
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
tulkot
Viņš var tulkot starp sešām valodām.
![cms/verbs-webp/55119061.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/55119061.webp)
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
sākt skriet
Sportists gatavojas sākt skriet.
![cms/verbs-webp/90773403.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/90773403.webp)
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
sekot
Mans suns seko man, kad es skrienu.
![cms/verbs-webp/90292577.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/90292577.webp)
đi xuyên qua
Nước cao quá; xe tải không thể đi xuyên qua.
izbraukt
Ūdens bija pārāk daudz; kravas automašīnai neizdevās izbraukt.
![cms/verbs-webp/118485571.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/118485571.webp)
làm cho
Họ muốn làm gì đó cho sức khỏe của họ.
darīt
Viņi vēlas kaut ko darīt savam veselībam.
![cms/verbs-webp/65840237.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/65840237.webp)
gửi
Hàng hóa sẽ được gửi cho tôi trong một gói hàng.
sūtīt
Preces man tiks nosūtītas iepakojumā.
![cms/verbs-webp/115207335.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/115207335.webp)
mở
Két sắt có thể được mở bằng mã bí mật.
atvērt
Seifi var atvērt ar slepeno kodu.
![cms/verbs-webp/859238.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/859238.webp)
thực hiện
Cô ấy thực hiện một nghề nghiệp khác thường.
praktizēt
Viņa praktizē neparastu profesiju.
![cms/verbs-webp/94176439.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/94176439.webp)
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
nogriezt
Es nogriezu gabaliņu gaļas.
![cms/verbs-webp/114091499.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/114091499.webp)
huấn luyện
Con chó được cô ấy huấn luyện.
trenēt
Suns tiek trenēts viņas.
![cms/verbs-webp/35862456.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/35862456.webp)
bắt đầu
Một cuộc sống mới bắt đầu với hôn nhân.
sākt
Jaunu dzīvi sāk ar laulību.
![cms/verbs-webp/106725666.webp](https://www.50languages.com/storage/cms/verbs-webp/106725666.webp)