Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/122351873.webp
خون آلود
خون آلود ہونٹ
khūn ālood
khūn ālood hont
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/74180571.webp
ضروری
ضروری موسم سرما ٹائر
zarūrī
zarūrī mawsam sarma ṭā‘ir
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/129050920.webp
مشہور
مشہور مندر
mashhoor
mashhoor mandir
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/67747726.webp
آخری
آخری خواہش
āḫirī
āḫirī ḫwāhish
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/169232926.webp
مکمل
مکمل دانت
mukammal
mukammal daant
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/118968421.webp
زرخیز
زرخیز زمین
zarkhez
zarkhez zamīn
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/104559982.webp
روزانہ
روزانہ نہانے کی عادت
rozaanah
rozaanah nahaane ki aadat
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/118445958.webp
خوف زدہ
خوف زدہ مرد
khawf zadẖ
khawf zadẖ mard
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/78466668.webp
تیز
تیز شملہ مرچ
tez
tez shumla mirch
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/172832476.webp
زندہ دل
زندہ دل مکان کی سطح
zindah dil
zindah dil makaan ki satah
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/33086706.webp
طبی
طبی معائنہ
tibi
tibi muaina
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/134462126.webp
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
sanjeedah
ek sanjeedah muzakira
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc