Тест 15
|
Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Сыд фэдиз хъугъа мыщ шъузыщыIэр? |
ở đây bao lâu rồi?
See hint
|
| 2. | Сэ офисым Iоф щысэшIэ. |
Tôi làm ở văn phòng
See hint
|
| 3. | МодыкIэ сикомпьютер щыт. |
Máy tính tôi ở đó
See hint
|
| 4. | Пикиник тэрэшIа? |
ta đi dã ngoại không?
See hint
|
| 5. | Пцэжъые уикIаса? |
Bạn có cá không?
See hint
|
| 6. | О ыкIэкIэ уикIын фае. |
Bạn xuống đằng sau
See hint
|
| 7. | ЧIэхьапкIэ птынэу щыта? |
Có phải trả vào cửa không?
See hint
|
| 8. | Сэ езыгъэжьэгъакIэмэ сащыщ. |
Tôi là người tập môn này
See hint
|
| 9. | Этот парикмахер всегда меня стрижет. |
Người thợ cắt tóc này cắt tóc cho tôi
See hint
|
| 10. | Почему вы об этом спрашиваете? |
Tại bạn lại hỏi thế?
See hint
|