Тест 22
|
Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Сыгу къео, ау сэ нэмыкI Iофхэр сиI. |
Xin lỗi, ngày mai tôi đã có
See hint
|
| 2. | Сэ кофе сешъо. |
Tôi uống cà
See hint
|
| 3. | КIалэмэ кушъхьэфачъэхэр агъэкъабзэх. |
Trẻ con xe đạp
See hint
|
| 4. | Сэ аэрэпортым сыкIо сшIоигъуагъ. |
Tôi đến sân bay / phi trường
See hint
|
| 5. | Мыщ тхьацу голъэу уфая? |
Bạn có món đó với mì không?
See hint
|
| 6. | Билет уиIа? |
có vé xe không?
See hint
|
| 7. | Мы унэр хэт зышIыгъэр? |
Ai đã xây dựng nhà này?
See hint
|
| 8. | Сэ спорт клубым сэкIо. |
ở trong một câu lạc bộ thể thao
See hint
|
| 9. | Супермаркет прямо впереди. |
thị ở ngay phía trước
See hint
|
| 10. | Студенты пишут несколько предложений. |
sinh viết một số câu
See hint
|