Тест 3
|
Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Сэ мыщ сыщыI. |
Tôi ở
See hint
|
| 2. | Яблэнэрэ мафэр – тхьаумаф. |
thứ bảy là chủ nhật
See hint
|
| 3. | Мыр тиунэ. |
là nhà của chúng tôi
See hint
|
| 4. | Сщыгъупшагъ. |
Tôi đã cái đó mất rồi
See hint
|
| 5. | Тутын шъуиIа? |
Bạn có thuốc lá ?
See hint
|
| 6. | Сыдигъуа автобусыр къэлэ гупчэм зыкIощтыр? |
Bao giờ có xe đi vào trung tâm thành phố?
See hint
|
| 7. | Экскурсиер сыдигъуа заухырэр? |
Khi nào phần hướng dẫn kết
See hint
|
| 8. | ТыгъэзегъэупIэр къабза? |
Bờ có sạch không?
See hint
|
| 9. | У меня сегодня выходной. |
Hôm nay tôi nghỉ
See hint
|
| 10. | Мой старый дядя до сих пор водит машину. |
già của tôi vẫn lái xe ô tô
See hint
|