Тест 3
|
Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Сэ мыщ сыщыI. |
ở đây
See hint
|
| 2. | Яблэнэрэ мафэр – тхьаумаф. |
Ngày bảy là chủ nhật
See hint
|
| 3. | Мыр тиунэ. |
là nhà của chúng tôi
See hint
|
| 4. | Сщыгъупшагъ. |
đã quên cái đó mất rồi
See hint
|
| 5. | Тутын шъуиIа? |
Bạn có thuốc lá ?
See hint
|
| 6. | Сыдигъуа автобусыр къэлэ гупчэм зыкIощтыр? |
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?
See hint
|
| 7. | Экскурсиер сыдигъуа заухырэр? |
Khi nào phần hướng dẫn kết
See hint
|
| 8. | ТыгъэзегъэупIэр къабза? |
Bờ biển có sạch ?
See hint
|
| 9. | У меня сегодня выходной. |
Hôm nay tôi nghỉ
See hint
|
| 10. | Мой старый дядя до сих пор водит машину. |
Chú của tôi vẫn lái xe ô tô
See hint
|