ምግብ   »  
Thực phẩm (lương thực)

0

0

Memo Game

የለውዝ ዘር
የለውዝ ዘር
 
ቁንዶ በርበሬ መፍጫ
ቁንዶ በርበሬ መፍጫ
 
የተጠበሰ እንቁላል ሆኖ አስኳሉ ያልበሰለ
የተጠበሰ እንቁላል ሆኖ አስኳሉ ያልበሰለ
 
hạt điều
hạt điều
 
bánh gatô nhân dâu tây
bánh gatô nhân dâu tây
 
ቋሊማ
ቋሊማ
 
lọ rắc muối
lọ rắc muối
 
trứng rán
trứng rán
 
đồ gia vị
đồ gia vị
 
ወጥ
ወጥ
 
món xúc xích
món xúc xích
 
nấm
nấm
 
cối xay hạt tiêu
cối xay hạt tiêu
 
የጅብ ጥላ
የጅብ ጥላ
 
የጨው መነስነሻ
የጨው መነስነሻ
 
nước sốt
nước sốt
 
ቅመም
ቅመም
 
የስትሮበሪ ኬክ
የስትሮበሪ ኬክ
 
50l-card-blank
የለውዝ ዘር የለውዝ ዘር
50l-card-blank
ቁንዶ በርበሬ መፍጫ ቁንዶ በርበሬ መፍጫ
50l-card-blank
የተጠበሰ እንቁላል ሆኖ አስኳሉ ያልበሰለ የተጠበሰ እንቁላል ሆኖ አስኳሉ ያልበሰለ
50l-card-blank
hạt điều hạt điều
50l-card-blank
bánh gatô nhân dâu tây bánh gatô nhân dâu tây
50l-card-blank
ቋሊማ ቋሊማ
50l-card-blank
lọ rắc muối lọ rắc muối
50l-card-blank
trứng rán trứng rán
50l-card-blank
đồ gia vị đồ gia vị
50l-card-blank
ወጥ ወጥ
50l-card-blank
món xúc xích món xúc xích
50l-card-blank
nấm nấm
50l-card-blank
cối xay hạt tiêu cối xay hạt tiêu
50l-card-blank
የጅብ ጥላ የጅብ ጥላ
50l-card-blank
የጨው መነስነሻ የጨው መነስነሻ
50l-card-blank
nước sốt nước sốt
50l-card-blank
ቅመም ቅመም
50l-card-blank
የስትሮበሪ ኬክ የስትሮበሪ ኬክ