الاختبار 28
|
التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
انقر على كلمة
| 1. | هذا هو الصف. |
là lớp học
See hint
|
| 2. | يشرب الناس شمبانيا. |
Mọi người rượu sâm banh
See hint
|
| 3. | أكوي الملابس. |
Tôi / ủi quần áo
See hint
|
| 4. | أحتاج لمخطط المدينة. |
Tôi một cái bản đồ thành phố
See hint
|
| 5. | أريد صحن سلطة. |
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn
See hint
|
| 6. | هل هذا المكان خطر؟ |
Ở đây có hiểm không?
See hint
|
| 7. | أين هي الدببة. |
con gấu ở đâu?
See hint
|
| 8. | حالياً لعبة لكرة القدم. |
giờ có một cuộc thi đấu bóng đá
See hint
|
| 9. | من فضلك اجلس! |
Xin mời
See hint
|
| 10. | هل سيكون الطعام هنا قريبا؟ |
Liệu đồ ăn có sớm được mang tới ?
See hint
|