الاختبار 80



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Sat Jan 03, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫شكرًا جزيلاً.‬
ơn nhiều   See hint
2. ‫نحن بحاجة للسمك وشرائح اللحم.‬
Chúng ta cá và thịt bít tết   See hint
3. ‫أيزعجك إن دخنت؟‬
Có làm phiền bạn nếu tôi hút thuốc?   See hint
4. ‫الغرفة جداً صغيرة.‬
phòng nhỏ quá   See hint
5. ‫متى ينطلق القطار؟‬
giờ tàu chạy?   See hint
6. ‫وبإمكانك أن تسير خلفي.‬
cũng có thể đi theo sau tôi   See hint
7. ‫هذا سهل للغاية.‬
Cái này dễ   See hint
8. اليوم عاصف جدًا.
nay trời gió rất to   See hint
9. انا بخير.
Tôi   See hint
10. أعمل من الاثنين إلى الجمعة.
Tôi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu   See hint