Тэст 4
|
Дата:
Час, затрачаны на тэст::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Націсніце на слова
| 1. | Ты тут. |
Bạn ở
See hint
|
| 2. | У тыдні сем дзён. |
Một có bảy ngày
See hint
|
| 3. | Наверсе – дах. |
Ở trên là mái
See hint
|
| 4. | Ты спазніўся на аўтобус? |
bị nhỡ xe buýt rồi à?
See hint
|
| 5. | У Вас ёсць попельніца? |
Bạn có gạt tàn ?
See hint
|
| 6. | Гэта Ваш чамадан? |
Đây là va li của bạn không?
See hint
|
| 7. | Як доўга працягваецца экскурсія? |
hướng dẫn kéo dài bao lâu?
See hint
|
| 8. | Там можна купацца? |
Có thể ở đó không?
See hint
|
| 9. | Коўдра цёплая. |
chăn ấm áp
See hint
|
| 10. | Дзверы адчынены, заходзьце! |
Cửa mở rồi, vào đi
See hint
|