Test 16
|
Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Klõpsake sõnal
| 1. | Kui kauaks te jääte? |
Bạn ở bao ?
See hint
|
| 2. | Kes see on? |
Đây ai?
See hint
|
| 3. | Telekas on täiesti uus. |
Vô còn rất mới
See hint
|
| 4. | Kas sõidame randa? |
Chúng ta ra bờ biển ?
See hint
|
| 5. | Meeldib sulle loomaliha? |
Bạn có thích bò không?
See hint
|
| 6. | Järgmine metroorong tuleb 5 minuti pärast. |
tàu điện ngầm tiếp theo phút nữa đến
See hint
|
| 7. | Kui palju maksab sissepääs? |
Vé vào cửa bao nhiêu ?
See hint
|
| 8. | Ma olen keskmisel tasemel. |
Tôi hạng trung
See hint
|
| 9. | Vesi on väga selge. |
Nước trong
See hint
|
| 10. | Kas sa kohtud sõpradega? |
có đang gặp gỡ bạn bè không?
See hint
|