تست 3
|
تاریخ:
زمان صرف شده برای آزمون::
Score:
|
Sun Jan 11, 2026
|
0/10
روی یک کلمه کلیک کنید
| 1. | من اینجا هستم. |
ở đây
See hint
|
| 2. | هفتمین روز یکشنبه است. |
thứ bảy là chủ nhật
See hint
|
| 3. | اینجا خانه ماست. |
Đây là của chúng tôi
See hint
|
| 4. | نام آن را فراموش کرده ام. |
đã quên cái đó mất rồi
See hint
|
| 5. | سیگار دارید؟ |
Bạn có lá không?
See hint
|
| 6. | کی اتوبوس به مرکز شهر میرود؟ |
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?
See hint
|
| 7. | تور بازدید کی تمام میشود؟ |
Khi nào phần hướng dẫn kết
See hint
|
| 8. | ساحل تمیز است؟ |
Bờ biển có không?
See hint
|
| 9. | من امروز مرخصی دارم. |
Hôm nay tôi nghỉ
See hint
|
| 10. | عموی پیرم هنوز ماشین سوار میشود. |
Chú già tôi vẫn lái xe ô tô
See hint
|