Test 44
Date:
Temps passé sur le test ::
Score:
|
Tue Jan 21, 2025
|
0/10
Cliquez sur un mot
1. | Je suis désolé(e), mais j’ai déjà quelque chose de prévu. |
Xin lỗi, mai tôi đã có việc.
See hint
|
2. | la semaine | |
3. | Je mange un sandwich à la margarine. |
Tôi ăn miếng săng uých với bơ thực vật.
See hint
|
4. | Il est étranger. |
Ông ấy người ngoại quốc.
See hint
|
5. | Je voudrais une chambre avec douche. |
Tôi muốn phòng với vòi tắm hoa sen.
See hint
|
6. | Aimes-tu aussi les brocolis ? |
Bạn cũng ăn xúp lơ xanh à?
See hint
|
7. | Allez plus lentement, s’il vous plaît. |
Bạn làm lái chậm hơn.
See hint
|
8. | Où sont les gorilles et les zèbres ? |
con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?
See hint
|
9. | Pour le moment, c’est match nul. |
giờ hòa.
See hint
|
10. | Je cherche du travail. |
Tôi tìm chỗ làm.
See hint
|