ટેસ્ટ 78
|
તારીખ:
પરીક્ષણમાં વિતાવેલો સમય::
Score:
|
Sun Jan 11, 2026
|
0/10
એક શબ્દ પર ક્લિક કરો
| 1. | Nine. The ninth. |
Người thứ chín
See hint
|
| 2. | I am eating a sandwich with margarine and tomatoes. |
Tôi ăn một miếng săng với bơ thực vật và cà chua
See hint
|
| 3. | I translate books. |
dịch sách
See hint
|
| 4. | The room has no balcony. |
Phòng có ban công
See hint
|
| 5. | What does a berth in the sleeper cost? |
Bao nhiêu tiền một chỗ ở toa nằm?
See hint
|
| 6. | You can also take the bus. |
cũng có thể đón xe buýt
See hint
|
| 7. | I’ve never been here before. |
Tôi bao giờ ở đây
See hint
|
| 8. | Stay calm! |
Hãy bình
See hint
|
| 9. | Who owns the cell phone? |
Ai là sở hữu chiếc điện thoại di động?
See hint
|
| 10. | Give me your homework! |
Hãy giao tập cho tôi
See hint
|