מִבְחָן 25



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Fri Jan 02, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אנחנו בשיעור.‬
Chúng ta có giờ   See hint
2. ‫את / ה שותה קפה עם סוכר?‬
Bạn có uống cà phê với đường ?   See hint
3. ‫בעלי מסדר את שולחן הכתיבה שלו.‬
Chồng của tôi dọn dẹp bàn làm của anh ấy   See hint
4. ‫איך מגיעים לשדה התעופה?‬
Tôi đến phi như thế nào?   See hint
5. ‫האוכל קר.‬
Thức ăn nguội   See hint
6. ‫הוא הולך ברגל.‬
Anh đi bộ   See hint
7. ‫אני מתעניין / נת בציור.‬
Tôi tâm đến hội hoạ   See hint
8. ‫בעיר שלנו יש אצטדיון כדורגל.‬
thành phố của chúng tôi có sân vận động   See hint
9. היו ידידותיים לזרים!
Hãy thân thiện với nước ngoài   See hint
10. המיטה שלי נוחה.
Giường tôi rất thoải mái   See hint