מִבְחָן 30
|
תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
לחץ על מילה
| 1. | אנחנו לומדים שפה. |
ta học một ngôn ngữ
See hint
|
| 2. | את / ה שותה אלכוהול? |
Bạn có rượu cồn không?
See hint
|
| 3. | הרצפה מלוכלכת. |
Nền nhà
See hint
|
| 4. | אני רוצה לשכור רכב. |
Tôi muốn một chiếc xe hơi
See hint
|
| 5. | הייתי רוצה קינוח. |
Tôi muốn một món tráng
See hint
|
| 6. | מסוכן לטייל בלילה? |
Có nguy hiểm nếu đi dạo buổi đêm ?
See hint
|
| 7. | היכן הנחשים? |
con rắn ở đâu?
See hint
|
| 8. | אין לי מושג. |
Tôi biết
See hint
|
| 9. | זכור את הפגישה שלך! |
nhớ cuộc hẹn của bạn
See hint
|
| 10. | תפסיקו עם זה! |
Dừng lại
See hint
|