מִבְחָן 72
|
תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
לחץ על מילה
| 1. | שלוש. השלישי. |
Người thứ ba
See hint
|
| 2. | אני מכין / ה סלט פירות. |
Tôi món hoa quả / trái cây trộn
See hint
|
| 3. | הוא דובר שפות רבות. |
Ông ấy nói được nhiều ngữ
See hint
|
| 4. | באיזו שעה מוגשת ארוחת הערב? |
giờ có bữa cơm chiều?
See hint
|
| 5. | באיזו שעה מגיעה הרכבת לאמסטרדם? |
hỏa khi nào đến Amsterdam?
See hint
|
| 6. | הרשיונות בבקשה. |
Xin giấy tờ của bạn
See hint
|
| 7. | איך היו השחקנים? |
Diễn diễn thế nào?
See hint
|
| 8. | האם נלך ברגל? |
Chúng ta đi bộ ?
See hint
|
| 9. | יש טלוויזיה בסלון ובחדר השינה. |
Có TV ở khách và phòng ngủ
See hint
|
| 10. | העט כותב היטב. |
bút này viết rất tốt
See hint
|