Test 7
|
Data:
Tempo speso per il test::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Clicca su una parola
| 1. | Tutti loro sono qui. |
Họ ở hết
See hint
|
| 2. | Ieri era sabato. |
qua là thứ bảy
See hint
|
| 3. | Vicino alla casa ci sono degli alberi. |
Ở bên nhà có nhiều cây
See hint
|
| 4. | La prossima volta sii puntuale! |
Lần hãy đến đúng giờ nhé
See hint
|
| 5. | Mi manca un coltello. |
Tôi cần dao
See hint
|
| 6. | Quanto bagaglio posso portare? |
Tôi có thể theo bao nhiêu hành lý?
See hint
|
| 7. | Vorrei una guida che parli francese. |
Tô muốn một người dẫn nói tiếng Pháp
See hint
|
| 8. | Si può noleggiare una sdraio? |
Ở đây có thể thuê ghế võng ?
See hint
|
| 9. | Cosa ti piace indossare in ufficio? |
thích mặc gì khi đi làm?
See hint
|
| 10. | Il garage è pieno di scatole. |
đầy những hộp
See hint
|