발음 배우기

0

0

Memo Game

나비 매듭
나비 매듭
 
dây thừng
dây thừng
 
cái kéo
cái kéo
 
môn Y-ô-ga
môn Y-ô-ga
 
전동기
전동기
 
van
van
 
창던지기
창던지기
 
thợ săn
thợ săn
 
요가
요가
 
사냥꾼
사냥꾼
 
가위
가위
 
밸브
밸브
 
động cơ điện
động cơ điện
 
플라스틱
플라스틱
 
nhựa
nhựa
 
밧줄
밧줄
 
cái nơ
cái nơ
 
môn ném lao
môn ném lao
 
50l-card-blank
나비 매듭 나비 매듭
50l-card-blank
dây thừng dây thừng
50l-card-blank
cái kéo cái kéo
50l-card-blank
môn Y-ô-ga môn Y-ô-ga
50l-card-blank
전동기 전동기
50l-card-blank
van van
50l-card-blank
창던지기 창던지기
50l-card-blank
thợ săn thợ săn
50l-card-blank
요가 요가
50l-card-blank
사냥꾼 사냥꾼
50l-card-blank
가위 가위
50l-card-blank
밸브 밸브
50l-card-blank
động cơ điện động cơ điện
50l-card-blank
플라스틱 플라스틱
50l-card-blank
nhựa nhựa
50l-card-blank
밧줄 밧줄
50l-card-blank
cái nơ cái nơ
50l-card-blank
môn ném lao môn ném lao