발음 배우기

0

0

Memo Game

거부
거부
 
tờ báo
tờ báo
 
파티
파티
 
thời đại
thời đại
 
rau diếp
rau diếp
 
bong bóng xà phòng
bong bóng xà phòng
 
ga tàu điện ngầm
ga tàu điện ngầm
 
sự chối từ
sự chối từ
 
웨딩 드레스
웨딩 드레스
 
시간
시간
 
상추
상추
 
buổi liên hoan
buổi liên hoan
 
보물
보물
 
신문
신문
 
비누 방울
비누 방울
 
kho báu
kho báu
 
지하철역
지하철역
 
áo váy cưới
áo váy cưới
 
50l-card-blank
거부 거부
50l-card-blank
tờ báo tờ báo
50l-card-blank
파티 파티
50l-card-blank
thời đại thời đại
50l-card-blank
rau diếp rau diếp
50l-card-blank
bong bóng xà phòng bong bóng xà phòng
50l-card-blank
ga tàu điện ngầm ga tàu điện ngầm
50l-card-blank
sự chối từ sự chối từ
50l-card-blank
웨딩 드레스 웨딩 드레스
50l-card-blank
시간 시간
50l-card-blank
상추 상추
50l-card-blank
buổi liên hoan buổi liên hoan
50l-card-blank
보물 보물
50l-card-blank
신문 신문
50l-card-blank
비누 방울 비누 방울
50l-card-blank
kho báu kho báu
50l-card-blank
지하철역 지하철역
50l-card-blank
áo váy cưới áo váy cưới