Testas 65
|
Data:
Skirtas testui laikas::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Spustelėkite žodį
| 1. | (Aš) rašau knygą. |
Tôi viết một quyển
See hint
|
| 2. | Kokios spalvos (yra) debesis? Pilkos. |
Mây gì? Màu xám
See hint
|
| 3. | (Aš) šiuo metu skaitau šią knygą. |
Tôi đang đọc sách này
See hint
|
| 4. | Ar čia yra garažas? |
Ở đây ga ra để xe không?
See hint
|
| 5. | Kelintą valandą važiuoja traukinys į Stokholmą? |
mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Stockholm?
See hint
|
| 6. | (Aš) ieškau dirbtuvės. |
Tôi tìm sửa chữa
See hint
|
| 7. | Ar dar yra laisvų vietų? |
Còn chỗ không?
See hint
|
| 8. | Aš nevalgau mėsos. |
không ăn thịt
See hint
|
| 9. | Manau, kad kelnės netinka. |
Tôi nghĩ là chiếc quần này vừa
See hint
|
| 10. | Pamokos trunka per ilgai. |
Các bài học mất quá thời gian
See hint
|