Tests 4
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Tu esi šeit. |
Bạn ở
See hint
|
| 2. | Nedēļā ir septiņas dienas. |
Một có bảy ngày
See hint
|
| 3. | Augšā ir jumts. |
Ở là mái nhà
See hint
|
| 4. | Vai tu nokavēji autobusu? |
bị nhỡ xe buýt rồi à?
See hint
|
| 5. | Vai Jums ir pelnu trauks? |
Bạn có tàn không?
See hint
|
| 6. | Vai tas ir Jūsu koferis? |
là va li của bạn phải không?
See hint
|
| 7. | Cik gara būs ekskursija? |
Phần hướng kéo dài bao lâu?
See hint
|
| 8. | Vai tur var peldēties? |
Có thể ở đó không?
See hint
|
| 9. | Sega ir silta. |
Chiếc ấm áp
See hint
|
| 10. | Durvis ir atvērtas, nāciet iekšā! |
Cửa mở rồi, vào đi
See hint
|