Tests 6



Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:


Mon Jan 05, 2026

0/10

Noklikšķināt uz vārda
1. Jūs esat šeit.
bạn ở đây   See hint
2. Vakar – šodien – rīt
qua – Hôm nay – Ngày mai   See hint
3. Aiz mājas ir dārzs.
Ở đằng nhà là vườn   See hint
4. Vai tev nav līdzi mobilā telefona?
Bạn không theo điện thoại di động sao?   See hint
5. Man nav dakšiņas.
Tôi cái dĩa / nĩa   See hint
6. Vai tā ir Jūsu bagāža?
Đây là hành lý của bạn không?   See hint
7. Es vēlos gidu, kas runā itāļu valodā.
Tôi muốn một hướng dẫn nói tiếng Ý   See hint
8. Vai te var iznomāt saulessargu?
Ở đây có thể ô che nắng không?   See hint
9. Kā to var uzrakstīt?
Bạn điều đó như thế nào?   See hint
10. Vai tu arī nāksi uz vakariņām?
Bạn tới ăn tối à?   See hint