Tests 8
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Mēs esam ģimene. |
Chúng là một gia đình
See hint
|
| 2. | Vakar es biju kino. |
Hôm qua tôi ở rạp phim
See hint
|
| 3. | Šeit ir mans dzīvoklis. |
Đây là căn hộ tôi
See hint
|
| 4. | Nākamreiz paņem taksometru! |
sau lấy xe tắc xi đi nhé
See hint
|
| 5. | Man nav karotes. |
Tôi cái thìa / muỗng
See hint
|
| 6. | Kur ir autobusa pietura? |
Bến / xe buýt ở đâu?
See hint
|
| 7. | Vai tirgus svētdienās ir atvērts? |
Chợ có mở cửa chủ không?
See hint
|
| 8. | Vai te var iznomāt laivu? |
Ở đây có thể thuê thuyền ?
See hint
|
| 9. | Skapis ir atvērts. |
Tủ quần áo mở
See hint
|
| 10. | Cik tev ir brāļu un māsu? |
Bạn có nhiêu anh chị em?
See hint
|