चाचणी 79
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | किती वाजले? |
giờ là mấy giờ ạ?
See hint
|
| 2. | आम्हाला पोळी आणि भात हवा / हवी आहे. |
Chúng ta bánh mì và cơm
See hint
|
| 3. | आपण इथे एकटेच / एकट्याच आहात का? |
Bạn ở một mình à?
See hint
|
| 4. | खोलीत खूपच आवाज येतो. |
Căn phòng ồn
See hint
|
| 5. | ही बर्लिनसाठी ट्रेन आहे का? |
Đây là tàu hỏa đến Berlin phải ?
See hint
|
| 6. | आपण ट्रामनेसुद्धा जाऊ शकता. |
Bạn cũng có thể đi bằng tàu luôn
See hint
|
| 7. | मला तेवढे चांगले नाचता येत नाही. |
Tôi nhảy không
See hint
|
| 8. | बाथरूम घाणेरडे आहे. |
tắm bẩn
See hint
|
| 9. | माझ्याकडे वेळ नाही. |
Tôi có thời gian
See hint
|
| 10. | इथे इतके लोक आहेत! |
Có quá người ở đây
See hint
|