Ujian 3

Malay » Vietnamese



Tarikh:
Masa yang dihabiskan untuk ujian::
Skor:


Wed Jul 22, 2026

0/10

Klik pada satu perkataan
1. I am here.
Tôi ở   Lihat pembayang
2. The seventh day is Sunday.
thứ bảy là chủ nhật   Lihat pembayang
3. Our house is here.
là nhà của chúng tôi   Lihat pembayang
4. I’ve forgotten it.
Tôi đã cái đó mất rồi   Lihat pembayang
5. Do you have cigarettes?
có thuốc lá không?   Lihat pembayang
6. When does a bus go to the city center?
Bao giờ có xe đi vào trung tâm thành phố?   Lihat pembayang
7. When does the tour end?
Khi nào hướng dẫn kết thúc   Lihat pembayang
8. Is the beach clean?
Bờ biển có không?   Lihat pembayang
9. I have the day off today.
Hôm nay tôi được   Lihat pembayang
10. My old uncle still drives a car.
Chú già tôi vẫn lái xe ô tô   Lihat pembayang