Test 15
|
Dato:
Tid brukt på test::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Klikk på et ord
| 1. | Hvor lenge har du vært her? |
ở đây bao lâu rồi?
See hint
|
| 2. | Jeg jobber på kontor. |
Tôi làm ở trong văn
See hint
|
| 3. | Der står datamaskinen min. |
Máy của tôi ở đó
See hint
|
| 4. | Skal vi dra på piknik? |
ta đi dã ngoại không?
See hint
|
| 5. | Liker du fisk? |
có thích cá không?
See hint
|
| 6. | Du må bytte buss her. |
Bạn xuống đằng sau
See hint
|
| 7. | Må man betale inngangspenger? |
Có trả tiền vào cửa không?
See hint
|
| 8. | Jeg er nybegynner. |
Tôi là mới tập môn này
See hint
|
| 9. | Denne frisøren klipper alltid håret mitt. |
thợ cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi
See hint
|
| 10. | Hvorfor spør du om det? |
sao bạn lại hỏi thế?
See hint
|