Test 11
|
Dátum:
Čas strávený na teste::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Kliknite na slovo
| 1. | Pochádzate z Európy? |
Bạn từ châu Âu à?
See hint
|
| 2. | Dnes nepracujem. |
Hôm nay tôi không làm
See hint
|
| 3. | Dnes je horúco. |
Hôm nay nóng
See hint
|
| 4. | Stretneme sa zajtra? |
mai chúng ta có gặp nhau không?
See hint
|
| 5. | Paradajkovú šťavu, prosím. |
Một / ly nước cà chua ạ
See hint
|
| 6. | Kde musím prestúpiť? |
Tôi phải xe ở đâu?
See hint
|
| 7. | Je zoo otvorené každú stredu? |
Sở có mở cửa thứ tư không?
See hint
|
| 8. | Rád by som jazdil na vodných lyžiach. |
Tôi rất lướt ván
See hint
|
| 9. | Zajtra mám skúšku. |
mai tôi phải thi
See hint
|
| 10. | Čo tam visí na stene? |
Cái gì treo tường kia thế?
See hint
|