Test 34
|
Dátum:
Čas strávený na teste::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Kliknite na slovo
| 1. | Učíme sa francúzštinu. |
Chúng tôi học tiếng
See hint
|
| 2. | Nemám rád / rada víno. |
Tôi thích rượu vang
See hint
|
| 3. | Kto umýva riad? |
Ai rửa đĩa?
See hint
|
| 4. | Choďte do starého mesta. |
Bạn hãy đi khu phố cổ
See hint
|
| 5. | Radi by sme sa naobedovali. |
Chúng tôi ăn bữa trưa
See hint
|
| 6. | Kde sa tu dá zaparkovať? |
Ở có thể đỗ xe?
See hint
|
| 7. | Kde sú tučniaky? |
Ở có chim cánh cụt?
See hint
|
| 8. | Gól! Jedna nula! |
Vào Một
See hint
|
| 9. | Dedko číta noviny. |
Ông đang đọc báo
See hint
|
| 10. | Je deväť hodín. |
Bây là chín giờ
See hint
|