แบบทดสอบ 3



วันที่:
เวลาที่ใช้ทำแบบทดสอบ::
Score:


Mon Jan 05, 2026

0/10

คลิกที่คำ
1. ผมอยู่ที่นี่♂ / ดิฉันอยู่ที่นี่♀
ở đây   See hint
2. วันที่เจ็ดคือวันอาทิตย์
Ngày thứ bảy là chủ   See hint
3. บ้านของเราอยู่ที่นี่
Đây là nhà của tôi   See hint
4. ผม / ดิฉัน ลืมไปแล้ว ครับ / ค่ะ
Tôi đã quên đó mất rồi   See hint
5. คุณมีบุหรี่ไหม ครับ / คะ?
Bạn có thuốc lá ?   See hint
6. รถบัสไปกลางเมืองออกเมื่อไร ครับ / คะ?
Bao giờ có xe đi vào trung tâm thành phố?   See hint
7. การพาเที่ยวชมเสร็จเมื่อไร?
Khi nào hướng dẫn kết thúc   See hint
8. หาดทรายสะอาดไหม?
Bờ biển có không?   See hint
9. วันนี้ฉันหยุด
nay tôi được nghỉ   See hint
10. ลุงแก่ๆ ของฉันยังขับรถอยู่
Chú của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint