แบบทดสอบ 3



วันที่:
เวลาที่ใช้ทำแบบทดสอบ::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

คลิกที่คำ
1. ผมอยู่ที่นี่♂ / ดิฉันอยู่ที่นี่♀
Tôi ở   See hint
2. วันที่เจ็ดคือวันอาทิตย์
Ngày thứ bảy là chủ   See hint
3. บ้านของเราอยู่ที่นี่
là nhà của chúng tôi   See hint
4. ผม / ดิฉัน ลืมไปแล้ว ครับ / ค่ะ
Tôi đã quên đó mất rồi   See hint
5. คุณมีบุหรี่ไหม ครับ / คะ?
Bạn có thuốc lá ?   See hint
6. รถบัสไปกลางเมืองออกเมื่อไร ครับ / คะ?
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?   See hint
7. การพาเที่ยวชมเสร็จเมื่อไร?
Khi nào hướng dẫn kết thúc   See hint
8. หาดทรายสะอาดไหม?
Bờ có sạch không?   See hint
9. วันนี้ฉันหยุด
Hôm nay tôi nghỉ   See hint
10. ลุงแก่ๆ ของฉันยังขับรถอยู่
già của tôi vẫn lái xe ô tô   See hint