แบบทดสอบ 70



วันที่:
เวลาที่ใช้ทำแบบทดสอบ::
Score:


Fri Jan 02, 2026

0/10

คลิกที่คำ
1. หนึ่ง ที่หนึ่ง
Người thứ nhất   See hint
2. ผม / ดิฉัน มีแอ๊ปเปิ้ลและมะม่วง
Tôi một quả / trái táo và một quả / trái xoài   See hint
3. คุณมาจากไหน ครับ / คะ?
Bạn từ đâu ?   See hint
4. บริการอาหารเช้ากี่โมง ครับ / คะ?
Mấy có bữa ăn sáng / điểm tâm?   See hint
5. รถไฟถึงเวียนนาเมื่อไร ครับ / คะ ?
hỏa khi nào đến Wien?   See hint
6. ตามหมอให้ที ครับ / คะ!
Bạn hãy bác sĩ   See hint
7. หนังไม่น่าเบื่อ
không chán   See hint
8. ฉันสามารถหาซื้อน้ำแร่ได้ที่ไหนบ้าง?
Tôi có thể tìm thấy khoáng ở đâu?   See hint
9. ที่นี่ยังมีอยู่ไหมคะ?
ở đây không?   See hint
10. บนระเบียงมีเก้าอี้ชายหาด
Có một ghế dài trên ban công   See hint