Ölçek 12
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | Amerika’dan mı geliyorsunuz? |
từ châu Mỹ đến à?
See hint
|
| 2. | Evde kalacağım. |
ở nhà
See hint
|
| 3. | Oturma odasına gidiyoruz. |
tôi vào phòng khách
See hint
|
| 4. | Üzgünüm, yarın müsait değilim. |
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi rảnh rỗi
See hint
|
| 5. | Bir kadeh kırmızı şarap isterim. |
Tôi muốn một ly rượu đỏ
See hint
|
| 6. | Bilet ücreti ne kadar? |
Bao tiền một vé xe?
See hint
|
| 7. | Müze Perşembe günleri açık mı? |
Viện bảo có mở cửa thứ năm không?
See hint
|
| 8. | Sörf tahtası kiralanabiliyor mu? |
Có thể thuê một ván sóng không?
See hint
|
| 9. | Ben yumurta yemem. |
không ăn trứng
See hint
|
| 10. | Süpermarket zaten kapalı. |
Siêu thị đã cửa rồi
See hint
|