Ölçek 78
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | Dokuz. Dokuzuncu. |
Chín thứ chín
See hint
|
| 2. | Ben margarinli ve domatesli bir sandöviç yiyorum. |
Tôi ăn một miếng săng với bơ thực vật và cà chua
See hint
|
| 3. | Kitap çeviriyorum. |
Tôi dịch
See hint
|
| 4. | Odanın balkonu yok. |
không có ban công
See hint
|
| 5. | Yataklı vagondaki bir yerin ücreti ne kadar? |
Bao nhiêu một chỗ ở trong toa nằm?
See hint
|
| 6. | Otobüsle de gidebilirsiniz. |
cũng có thể đón xe buýt
See hint
|
| 7. | Buraya hiç gelmedim. |
Tôi chưa giờ ở đây
See hint
|
| 8. | Sakin olun! |
Hãy bình
See hint
|
| 9. | Cep telefonu kime ait? |
Ai là sở hữu chiếc điện thoại di động?
See hint
|
| 10. | Ödevini bana ver! |
giao bài tập cho tôi
See hint
|