Ölçek 78
|
Tarih:
Test için harcanan süre::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bir kelimeye tıklayın
| 1. | Dokuz. Dokuzuncu. |
Chín Người thứ
See hint
|
| 2. | Ben margarinli ve domatesli bir sandöviç yiyorum. |
Tôi ăn một miếng săng với bơ thực vật và cà chua
See hint
|
| 3. | Kitap çeviriyorum. |
dịch sách
See hint
|
| 4. | Odanın balkonu yok. |
Phòng có ban công
See hint
|
| 5. | Yataklı vagondaki bir yerin ücreti ne kadar? |
Bao nhiêu một chỗ ở trong toa nằm?
See hint
|
| 6. | Otobüsle de gidebilirsiniz. |
Bạn cũng có thể đón xe
See hint
|
| 7. | Buraya hiç gelmedim. |
Tôi chưa giờ ở đây
See hint
|
| 8. | Sakin olun! |
bình tĩnh
See hint
|
| 9. | Cep telefonu kime ait? |
Ai là người sở hữu chiếc điện di động?
See hint
|
| 10. | Ödevini bana ver! |
Hãy giao tập cho tôi
See hint
|