Các con số

Bài kiểm tra đọc

0

0

Bài kiểm tra đọc. Hãy bấm vào số: [kuuskümmend kuus]

66

[Sáu mươi sáu]

18

[Mười tám]

76

[Bảy mươi sáu]

65

[Sáu mươi lăm]