Bài kiểm tra 28



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat Jan 03, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Đây là lớp học.
Det där är   See hint
2. Mọi người uống rượu sâm banh.
Folk mousserande vin   See hint
3. Tôi là / ủi quần áo.
Jag stryker   See hint
4. Tôi cần một cái bản đồ thành phố.
Jag behöver en   See hint
5. Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn.
Jag vilja ha en sallad   See hint
6. Ở đây có nguy hiểm không?
Är det farligt ?   See hint
7. Những con gấu ở đâu?
Var är ?   See hint
8. Hiện giờ có một cuộc thi đấu bóng đá.
Just nu är en fotbollsmatch   See hint
9. Xin mời ngồi!
Var och sitt ner   See hint
10. Liệu đồ ăn có sớm được mang tới không?
Kommer snart?   See hint