Тест 20



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat Jan 03, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Мыр сиадрес.
là địa chỉ của tôi   See hint
2. чъэпыогъу, шэкIогъу ыкIи тыгъэгъаз.
mười, tháng mười một và tháng mười hai   See hint
3. Сэ гъэпскIыпIэр сэгъэкъабзэ.
Tôi phòng tắm   See hint
4. Автобус уцупIэм дэжь сыкъыплъыIухьащт.
Tôi bạn ở bến / trạm xe buýt   See hint
5. Сэ шIэхэу хьазыры хъущт горэм сыфай.
muốn món gì mà không cần lâu   See hint
6. Сыдигъуа аужырэ трамваир зыIукIрэр?
Khi nào chuyến tàu điện cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Мыр сыд уна?
Đây là nhà gì?   See hint
8. Пцыкъо щырыкъухэр къызыдэпштагъэха?
Bạn có mang giày tuyết theo không?   See hint
9. Ребенок мирно спит в самолете.
Em bé ngủ ngon lành máy bay   See hint
10. Как это называется по-русски?
Nga gọi nó là gì?   See hint