Тест 7
|
Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Ахэр зэкIэ мыщ щыIэх. |
Họ ở đây
See hint
|
| 2. | Тыгъуасэ шэмбэтыгъ. |
Hôm là thứ bảy
See hint
|
| 3. | Чъыгхэр унэм кIэрытых. |
Ở bên nhà có nhiều cây
See hint
|
| 4. | Къынэужым тегъэфэгъэ дэдэу зекIо. |
sau hãy đến đúng giờ nhé
See hint
|
| 5. | Шъэжъыем сыщэкIэ. |
Tôi cần dao
See hint
|
| 6. | Сыд фэдиз багажа зыдэсштэнэу сызыфитыр? |
Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý?
See hint
|
| 7. | Сэ французыбзэкIэ гущыIэрэ гид сыфэягъ. |
Tô muốn một hướng dẫn nói tiếng Pháp
See hint
|
| 8. | Шезлонг хьафэу мыщ щыпштэн плъэкIыщтба? |
Ở đây có thể ghế võng không?
See hint
|
| 9. | Что вы любите носить в офис? |
thích mặc gì khi đi làm?
See hint
|
| 10. | Гараж полон коробок. |
Ga-ra những hộp
See hint
|