ሙከራ 76
|
ቀን:
በፈተና ላይ የሚያሳልፈው ጊዜ;:
Score:
|
Fri Jan 02, 2026
|
0/10
አንድ ቃል ላይ ጠቅ ያድርጉ
| 1. | ስባት – ስባተኛ |
Người thứ bảy
See hint
|
| 2. | እኔ ሳንድዊች እየበላው ነው። |
Tôi ăn một săng uých
See hint
|
| 3. | ሞያዎ (ስራዎ) ምንድን ነው? |
Bạn nghề gì vậy?
See hint
|
| 4. | በክፍሉ ውስጥ ስልክ የለም። |
Ở trong không có điện thoại
See hint
|
| 5. | ወደ ብራሰልስ የመሄጃ ብቻ ትኬት እፈልጋለው። |
Tôi chỉ vé một chiều đi Brüssel thôi
See hint
|
| 6. | እዚህ አካባቢ የት ጥሩ ምግብ ቤት አለ? |
Ở đâu có quán ăn không?
See hint
|
| 7. | ሙዚቃውን እንዴት አገኙት? |
Bạn thấy thế nào?
See hint
|
| 8. | ሐኪም እፈልጋለሁ. |
Tôi một bác sĩ
See hint
|
| 9. | ከዝናብ በኋላ መንገዱ በጣም እርጥብ ነው. |
Đường rất ướt sau cơn mưa
See hint
|
| 10. | ነጎድጓድ ሲከሰት እቤት እቆያለሁ. |
Khi có bão, tôi ở nhà
See hint
|