الاختبار 15



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫مذ متى أنت هنا؟‬
Bạn ở đây lâu rồi?   See hint
2. ‫إني أعمل في مكتب.‬
Tôi làm ở văn phòng   See hint
3. ‫هناك حاسوبي.‬
tính của tôi ở đó   See hint
4. ‫أترغب في القيام بنزهة؟‬
ta đi dã ngoại không?   See hint
5. ‫هل تحب السمك؟‬
Bạn có thích cá ?   See hint
6. ‫عليك النزول من الخلف.‬
Bạn phải xuống sau   See hint
7. ‫هل علينا دفع رسم دخول؟‬
Có phải trả vào cửa không?   See hint
8. ‫أنا لست سوى مبتدئ.‬
Tôi là người tập môn này   See hint
9. هذا مصفف الشعر يقص شعري دائمًا.
Người cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi   See hint
10. لماذا تسأل ذلك؟
Tại bạn lại hỏi thế?   See hint