الاختبار 5



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫نحن هنا.‬
Chúng tôi ở   See hint
2. ‫نحن نعمل خمسة أيام فقط.‬
Chúng ta chỉ làm năm ngày thôi   See hint
3. ‫القبو في الاسفل.‬
là tầng hầm   See hint
4. ‫لقد انتظرتك لنصف ساعة.‬
đã đợi bạn nửa tiếng rồi   See hint
5. ‫ألديكم ولاعة؟‬
Bạn có bật lửa ?   See hint
6. ‫هل هذة حقيبتك الصغيرة؟‬
Đây là túi của bạn phải ?   See hint
7. ‫أريد دليلاً سياحياً يتكلم الألمانية.‬
Tôi muốn một hướng dẫn nói tiếng Đức   See hint
8. ‫هل السباحةخطرة هناك؟‬
Tắm ở đó không nguy sao?   See hint
9. سوف تصل سيارة الأجرة قريبا.
Xe taxi sẽ tới đây   See hint
10. ماذا تحتاج لهذا؟
cần gì cho việc này?   See hint