الاختبار 56
|
التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
انقر على كلمة
| 1. | أقرأ حرفـًا. |
Tôi đọc chữ cái
See hint
|
| 2. | السحابة رمادية. |
Mây màu
See hint
|
| 3. | أتحب الموسيقى؟ |
Bạn có nhạc không?
See hint
|
| 4. | أجد هذا مرعباً. |
Tôi thấy cái này khiếp
See hint
|
| 5. | أتحب أيضاً البروكلي؟ |
Bạn thích ăn xúp lơ xanh à?
See hint
|
| 6. | خذني إلى الشاطئ. |
Bạn đưa tôi đến bãi biển
See hint
|
| 7. | متى يبدأ العرض؟ |
Khi nào buổi biểu bắt đầu?
See hint
|
| 8. | كم عمرك؟ |
bao nhiêu tuổi?
See hint
|
| 9. | من فضلك انتظر لحظة. |
lòng đợi một lát
See hint
|
| 10. | اعتني بنفسك و نراكم قريبا! |
Chúc khỏe và hẹn gặp lại sớm
See hint
|