Vyzkoušet 11
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Jste z Evropy? |
từ châu Âu đến à?
See hint
|
| 2. | Dnes nepracuji. |
Hôm nay tôi làm việc
See hint
|
| 3. | Dnes je horko. |
Hôm nay trời
See hint
|
| 4. | Sejdeme se zítra? |
Ngày mai chúng ta có gặp nhau ?
See hint
|
| 5. | Rajčatovou šťávu, prosím. |
Một / ly nước cà chua ạ
See hint
|
| 6. | Kde musím přestoupit? |
phải đổi xe ở đâu?
See hint
|
| 7. | Má zoologická zahrada ve středu otevřeno? |
Sở thú có mở cửa thứ tư ?
See hint
|
| 8. | Chtěl / chtěla bych rád / ráda jezdit na vodních lyžích. |
rất muốn lướt ván
See hint
|
| 9. | Zítra mám zkoušku. |
mai tôi phải thi
See hint
|
| 10. | Co tam visí na zdi? |
Cái gì treo trên kia thế?
See hint
|