Vyzkoušet 12



Datum:
Čas strávený na testu::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Klikněte na slovo
1. Jste z Ameriky?
Bạn từ Mỹ đến à?   See hint
2. Zůstanu doma.
Tôi ở   See hint
3. Jdeme do obýváku.
Chúng tôi vào phòng   See hint
4. Zítra bohužel nemohu.
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi rảnh rỗi   See hint
5. Dal / dala bych si skleničku červeného vína.
Tôi muốn một ly rượu đỏ   See hint
6. Kolik stojí lístek / jízdenka?
nhiêu tiền một vé xe?   See hint
7. Má muzeum ve čtvrtek otevřeno?
Viện bảo có mở cửa thứ năm không?   See hint
8. Dá se tady půjčit surf?
Có thể một ván lướt sóng không?   See hint
9. Nejím vejce.
không ăn trứng   See hint
10. Supermarket je už zavřený.
Siêu đã đóng cửa rồi   See hint