Vyzkoušet 12
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Jste z Ameriky? |
Bạn từ Mỹ đến à?
See hint
|
| 2. | Zůstanu doma. |
Tôi ở
See hint
|
| 3. | Jdeme do obýváku. |
tôi vào phòng khách
See hint
|
| 4. | Zítra bohužel nemohu. |
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi rảnh rỗi
See hint
|
| 5. | Dal / dala bych si skleničku červeného vína. |
Tôi muốn một ly vang đỏ
See hint
|
| 6. | Kolik stojí lístek / jízdenka? |
Bao nhiêu một vé xe?
See hint
|
| 7. | Má muzeum ve čtvrtek otevřeno? |
Viện bảo có mở cửa thứ năm không?
See hint
|
| 8. | Dá se tady půjčit surf? |
Có thể thuê một ván sóng không?
See hint
|
| 9. | Nejím vejce. |
không ăn trứng
See hint
|
| 10. | Supermarket je už zavřený. |
Siêu đã đóng cửa rồi
See hint
|