Vyzkoušet 6
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Jste tady. |
Các bạn ở
See hint
|
| 2. | Včera – dnes – zítra |
Hôm qua – Hôm nay – mai
See hint
|
| 3. | Za domem je zahrada. |
Ở đằng nhà là vườn
See hint
|
| 4. | Nemáš u sebe mobil? |
Bạn không mang theo điện di động sao?
See hint
|
| 5. | Chybí mi vidlička. |
Tôi cái dĩa / nĩa
See hint
|
| 6. | Je to Vaše zavazadlo? |
Đây là lý của bạn phải không?
See hint
|
| 7. | Chci průvodce, který mluví italsky. |
Tôi muốn một hướng dẫn nói tiếng Ý
See hint
|
| 8. | Půjčují se tady slunečníky? |
Ở đây có thể thuê ô che không?
See hint
|
| 9. | Jak to píšeš? |
Bạn điều đó như thế nào?
See hint
|
| 10. | Přijdeš taky na večeři? |
Bạn tới ăn tối à?
See hint
|