Vyzkoušet 7
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Všichni jsou tady. |
Họ ở đây
See hint
|
| 2. | Včera byla sobota. |
Hôm là thứ bảy
See hint
|
| 3. | Vedle domu jsou stromy. |
Ở bên nhà có nhiều cây
See hint
|
| 4. | Příště přijď přesně! |
sau hãy đến đúng giờ nhé
See hint
|
| 5. | Chybí mi nůž. |
cần con dao
See hint
|
| 6. | Kolik si mohu vzít s sebou zavazadel? |
Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý?
See hint
|
| 7. | Chci průvodce, který mluví francouzsky. |
Tô muốn một người hướng dẫn nói Pháp
See hint
|
| 8. | Půjčují se tady lehátka? |
Ở đây có thể thuê ghế không?
See hint
|
| 9. | Co si rád/a oblékáš do kanceláře? |
Bạn mặc gì khi đi làm?
See hint
|
| 10. | Garáž je plná krabic. |
Ga-ra những hộp
See hint
|