Ordliste
Lær adjektiver – Vietnamesisk
mắc nợ
người mắc nợ
skyldig
den skyldige person
trống trải
màn hình trống trải
tom
den tomme skærm
còn lại
tuyết còn lại
rest
den resterende sne
mất tích
chiếc máy bay mất tích
forsvundet
et forsvundet fly
dễ thương
một con mèo dễ thương
nuttet
en nuttet killing
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
mægtig
en mægtig løve
chật
ghế sofa chật
snæver
en snæver sofa
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ubesværet
den ubesværede cykelsti
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
smuk
en smuk kjole
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
fremtidig
en fremtidig energiproduktion
vô tận
con đường vô tận
uendelig
en uendelig vej