Ordliste
Lær adjektiver – Vietnamesisk
to lớn
con khủng long to lớn
kæmpestor
den kæmpestore dinosaur
ác ý
đồng nghiệp ác ý
ond
den onde kollega
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
lækker
en lækker pizza
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
oprejst
den oprejste abe
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
forfærdelig
den forfærdelige trussel
sống động
các mặt tiền nhà sống động
levende
levende husfacader
xanh lá cây
rau xanh
grøn
den grønne grøntsag
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
stenet
en stenet sti
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
mild
den milde temperatur
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
minderårig
en mindreårig pige
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
lignende
to lignende kvinder