Ordliste

Lær adverbier – Vietnamesisk

cms/adverbs-webp/84417253.webp
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
ned
De kigger ned på mig.
cms/adverbs-webp/23708234.webp
đúng
Từ này không được viết đúng.
korrekt
Ordet er ikke stavet korrekt.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
lại
Họ gặp nhau lại.
igen
De mødtes igen.
cms/adverbs-webp/138988656.webp
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
når som helst
Du kan ringe til os når som helst.
cms/adverbs-webp/121564016.webp
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
længe
Jeg måtte vente længe i venteværelset.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
noget
Jeg ser noget interessant!
cms/adverbs-webp/71970202.webp
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
ret
Hun er ret slank.
cms/adverbs-webp/141785064.webp
sớm
Cô ấy có thể về nhà sớm.
snart
Hun kan snart gå hjem.
cms/adverbs-webp/67795890.webp
vào
Họ nhảy vào nước.
ind
De hopper ind i vandet.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
igen
Han skriver alt igen.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
meget
Barnet er meget sultent.
cms/adverbs-webp/96228114.webp
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
nu
Skal jeg ringe til ham nu?