מִבְחָן 6



תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

לחץ על מילה
1. ‫אתם / ן כאן.‬
Các ở đây   See hint
2. ‫אתמול – היום – מחר‬
Hôm – Hôm nay – Ngày mai   See hint
3. ‫מאחורי הבית יש גן.‬
Ở đằng sau nhà là   See hint
4. ‫אין לך טלפון נייד?‬
Bạn không mang theo điện di động sao?   See hint
5. ‫חסר לי מזלג.‬
Tôi cái dĩa / nĩa   See hint
6. ‫האם זה המטען שלך?‬
Đây là hành lý của bạn phải ?   See hint
7. ‫אני מחפש / ת מדריך דובר איטלקית.‬
Tôi muốn một người hướng dẫn nói Ý   See hint
8. ‫אפשר לשכור כאן שמשיה?‬
Ở đây có thể ô che nắng không?   See hint
9. איך כותבים את זה?
viết điều đó như thế nào?   See hint
10. גם את באה לארוחת ערב?
Bạn tới ăn tối à?   See hint