Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
gai
các cây xương rồng có gai
սուր
սուր ալոեյները
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
արտաքին
արտաքին պահեստ
mất tích
chiếc máy bay mất tích
կորած
կորած ուղղաթիռ
mới
pháo hoa mới
նոր
նոր հրաշքակատարություն
khác nhau
bút chì màu khác nhau
տարբեր
տարբեր գույնի մատիտները
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
աղխուկ
աղխուկ բնակարաններ
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
անհրաժեշտ
անհրաժեշտ ձմեռային անվադրակալություն
phía đông
thành phố cảng phía đông
արեւելյան
արեւելյան նավահանգիստ
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ժամական
ժամական հետապնդում
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ավելին
ավելին կույտեր
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
հանրաճանաչ
հանրաճանաչ կոնցերտ