Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
սուր
սուր ալոեյները
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
արտաքին
արտաքին պահեստ
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
կորած
կորած ուղղաթիռ
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
նոր
նոր հրաշքակատարություն
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
տարբեր
տարբեր գույնի մատիտները
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
աղխուկ
աղխուկ բնակարաններ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
անհրաժեշտ
անհրաժեշտ ձմեռային անվադրակալություն
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
արեւելյան
արեւելյան նավահանգիստ
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ժամական
ժամական հետապնդում
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ավելին
ավելին կույտեր
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
հանրաճանաչ
հանրաճանաչ կոնցերտ
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
հանգիստ
հանգիստ հղում