Từ vựng
Học tính từ – Armenia
շաբաթական
շաբաթական աղբամանդամ
shabat’akan
shabat’akan aghbamandam
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
սրտաճարական
սրտաճարական ապուր
srtacharakan
srtacharakan apur
đậm đà
bát súp đậm đà
հիանալի
հիանալի տեսարան
hianali
hianali tesaran
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
ատոմային
ատոմային պարելազմ
atomayin
atomayin parelazm
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
թանկ
թանկ վիլլան
t’ank
t’ank villan
đắt
biệt thự đắt tiền
ազնավոր
ազնավոր դեմքում
aznavor
aznavor demk’um
trung thực
lời thề trung thực
բակիչ
բակիչ շոկոլադ
bakich’
bakich’ shokolad
đắng
sô cô la đắng
կենտրոնական
կենտրոնական շուկա
kentronakan
kentronakan shuka
trung tâm
quảng trường trung tâm
ծնված
հենց ծնված երեխա
tsnvats
hents’ tsnvats yerekha
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ստառչալի
ստառչալի հացասեղանգ
starrch’ali
starrch’ali hats’aseghang
cay
phết bánh mỳ cay
սերստացած
սերստացած նվերը
serstats’ats
serstats’ats nvery
yêu thương
món quà yêu thương