Từ vựng
Học tính từ – Armenia
անուժակ
անուժակ հիվանդ
anuzhak
anuzhak hivand
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
զորեղ
զորեղ մրրմունքներ
zoregh
zoregh mrrmunk’ner
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
կորեկված
կորեկված ճանապարհը
korekvats
korekvats chanaparhy
uốn éo
con đường uốn éo
սաստիկ
սաստիկ շահութաբեր
sastik
sastik shahut’aber
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
անհասկանալի
անհասկանալի վատություն
anhaskanali
anhaskanali vatut’yun
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
գլոբալ
գլոբալ աշխարհատնտեսություն
global
global ashkharhatntesut’yun
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
երկրորդ
երկրորդ աշխարհամարտի ժամանակ
yerkrord
yerkrord ashkharhamarti zhamanak
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
սարքավոր
սարքավոր տղամարդ
sark’avor
sark’avor tghamard
nghèo
một người đàn ông nghèo
ֆիննական
ֆիննական մայրաքաղաքը
finnakan
finnakan mayrak’aghak’y
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
մատակարարված
մատակարարված տղամարդ
matakararvats
matakararvats tghamard
say rượu
người đàn ông say rượu
շաբաթական
շաբաթական աղբամանդամ
shabat’akan
shabat’akan aghbamandam
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần