発音を学ぶ

0

0

Memo Game

仲介者
仲介者
 
入り口
入り口
 
khăn
khăn
 
卵カップ
卵カップ
 
タオル
タオル
 
cậu bé
cậu bé
 
肉
 
世界地図
世界地図
 
phương tiện truyền thông
phương tiện truyền thông
 
cái yên xe
cái yên xe
 
bản đồ thế giới
bản đồ thế giới
 
少年
少年
 
サドル
サドル
 
cốc đựng trứng
cốc đựng trứng
 
máy quay đĩa hát
máy quay đĩa hát
 
レコードプレーヤー
レコードプレーヤー
 
thịt
thịt
 
lối vào
lối vào
 
50l-card-blank
仲介者 仲介者
50l-card-blank
入り口 入り口
50l-card-blank
khăn khăn
50l-card-blank
卵カップ 卵カップ
50l-card-blank
タオル タオル
50l-card-blank
cậu bé cậu bé
50l-card-blank
肉
50l-card-blank
世界地図 世界地図
50l-card-blank
phương tiện truyền thông phương tiện truyền thông
50l-card-blank
cái yên xe cái yên xe
50l-card-blank
bản đồ thế giới bản đồ thế giới
50l-card-blank
少年 少年
50l-card-blank
サドル サドル
50l-card-blank
cốc đựng trứng cốc đựng trứng
50l-card-blank
máy quay đĩa hát máy quay đĩa hát
50l-card-blank
レコードプレーヤー レコードプレーヤー
50l-card-blank
thịt thịt
50l-card-blank
lối vào lối vào