健康   »  
Y tế (sức khỏe)

0

0

Memo Game

手術
手術
 
nước hoa
nước hoa
 
クリーム
クリーム
 
ひげをそり
ひげをそり
 
ca mổ
ca mổ
 
chấn thương
chấn thương
 
kem
kem
 
thuốc
thuốc
 
bàn chải đánh răng
bàn chải đánh răng
 
huyết áp
huyết áp
 
乳鉢
乳鉢
 
けが
けが
 
血圧
血圧
 
máy trợ thính
máy trợ thính
 
補聴器
補聴器
 
歯ブラシ
歯ブラシ
 
cạo râu
cạo râu
 
香水
香水
 
50l-card-blank
手術 手術
50l-card-blank
nước hoa nước hoa
50l-card-blank
クリーム クリーム
50l-card-blank
ひげをそり ひげをそり
50l-card-blank
ca mổ ca mổ
50l-card-blank
chấn thương chấn thương
50l-card-blank
kem kem
50l-card-blank
thuốc thuốc
50l-card-blank
bàn chải đánh răng bàn chải đánh răng
50l-card-blank
huyết áp huyết áp
50l-card-blank
乳鉢 乳鉢
50l-card-blank
けが けが
50l-card-blank
血圧 血圧
50l-card-blank
máy trợ thính máy trợ thính
50l-card-blank
補聴器 補聴器
50l-card-blank
歯ブラシ 歯ブラシ
50l-card-blank
cạo râu cạo râu
50l-card-blank
香水 香水